Vocabulary unit 9
Across
- 2. động vật nuôi trong nhà
- 5. chín
- 11. chuỗi thức ăn
- 14. bầu khí quyển, bầu không khí
- 15. con mồi
- 16. lũ lụt
- 18. nhiệt độ
- 19. mối nguy hiểm
- 20. sinh sản
- 22. đất
- 24. động vật có vú
- 25. nhà bảo vệ môi trường
- 27. loài
- 29. con cái
- 30. mang tính nguy hiểm
- 32. thuần hoá
- 34. sống về đêm
- 36. gần bờ biển, duyên hải
- 37. bị đe doạ
- 39. cành cây, nhánh cây, chi nhánh
- 40. hấp thụ, nạp vào
Down
- 1. hành vi
- 3. gặt hái, mùa thu hoạch
- 4. săn bắn trái phép
- 6. tài nguyên thiên nhiên
- 7. phát triển
- 8. gia súc
- 9. mùa sinh sản
- 10. động vật hoang dã
- 12. biến đổi khí hậu
- 13. làm tổ
- 15. kẻ đi săn
- 17. môi trường sống
- 21. hạn hán
- 23. vụ mùa
- 26. hạt giống, hạt mầm
- 28. chí tuyến, vùng nhiệt đới
- 29. sinh vật sống
- 31. khu dã sinh
- 33. sự tuyệt chủng
- 35. nền nông nghiệp
- 38. động vật quý hiếm