HN1_U7_Vocabulary Crossword

1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435
Across
  1. 4. bãi đỗ xe
  2. 5. vé giao thông công cộng
  3. 7. khách sạn
  4. 9. kênh đào
  5. 10. nhà hàng
  6. 12. bến xe buýt
  7. 15. siêu thị
  8. 17. trên tàu/máy bay
  9. 18. nhà ga / trạm
  10. 19. lâu đài
  11. 21. thư viện
  12. 25. rạp chiếu phim
  13. 27. công viên
  14. 28. cây cầu
  15. 30. tòa thị chính
  16. 32. bảo tàng
  17. 33. đường cao tốc
  18. 35. trung tâm thông tin du lịch
Down
  1. 1. nhà thờ
  2. 2. nhà hát
  3. 3. đi bộ
  4. 6. phòng hòa nhạc
  5. 7. bệnh viện
  6. 8. ga tàu
  7. 11. bến cảng
  8. 13. quảng trường
  9. 14. tài xế
  10. 16. đỗ xe
  11. 20. trung tâm thương mại
  12. 22. ngân hàng
  13. 23. triển lãm nghệ thuật
  14. 24. chợ
  15. 26. trung tâm thể thao
  16. 29. dịch vụ xe buýt
  17. 31. bưu điện
  18. 34. sân bay