crossword unit 11 global 9

1234567891011121314151617181920
Across
  1. 5. hút
  2. 6. có thể mang theo, xách tay
  3. 7. chất dẻo
  4. 9. đồng
  5. 10. máy in 3D
  6. 12. bìa cứng, các tông
  7. 15. thép
  8. 17. máy quay phim xách tay
  9. 18. hợp thời trang, kiểu cách
  10. 19. mành cửa sổ
  11. 20. đồng hồ thông minh
Down
  1. 1. nhôm
  2. 2. màn hình cảm ứng
  3. 3. tờ rơi (để quảng cáo)
  4. 4. ảnh chân dung tự chụp
  5. 7. máy nghe nhạc cầm tay
  6. 8. robot hút bụi tự động
  7. 11. cao su
  8. 13. ảo
  9. 14. không dây, vô tuyến
  10. 16. máy đọc sách điện tử