Fruits | English to Vietnamese

123456789101112131415
Across
  1. 2. Quả dứa
  2. 6. Lựu
  3. 10. Anh đào
  4. 11. Đu đủ
  5. 14. Quả dâu
  6. 15. Dưa hấu
Down
  1. 1. Quả xoài
  2. 3. Quả dưa
  3. 4. Quả đào
  4. 5. Chanh xanh
  5. 7. Quả táo
  6. 8. Quả nho
  7. 9. Chuối
  8. 12. Chanh vàng
  9. 13. Quả cam