MA, Quân: Unit 6: Strange Stories

123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839
Across
  1. 1. off: cắt lìa
  2. 5. (n): cổng
  3. 7. (n): thư ký
  4. 8. (n): bạc
  5. 9. (n): bí mật
  6. 11. (n): bụi cây
  7. 12. (adj): tò mò
  8. 15. (n): toà lâu đài
  9. 17. (v): bao bọc, phủ
  10. 19. (n): phong thư
  11. 20. lost : đi lạc
  12. 22. (n): người làm
  13. 24. (prep.) (n): giới từ
  14. 25. (v): đến thăm
  15. 26. (n): móc khoá
  16. 28. (adj): lạ, kì lạ
  17. 29. (n): vàng
  18. 30. (v): bị mất
  19. 32. (v): chết
  20. 33. (n): cảng biển
  21. 37. (n): đầu bếp
  22. 38. (n): chương trình
  23. 39. cách đây
Down
  1. 1. (n): thế kỉ
  2. 2. (adj): kinh khủng
  3. 3. (n): cái chết
  4. 4. (n): cuộc sống
  5. 6. (adj): cứng, khó khăn
  6. 7. (n): người lạ
  7. 8. (n): đồ lưu niệm
  8. 9. (v): toả sáng
  9. 10. (n): toà nhà
  10. 13. (n): đầu bếp
  11. 14. (n): cái bếp, nồi cơm
  12. 16. (adj): kinh khủng
  13. 18. (n): chương trình
  14. 21. (n): người đến thăm
  15. 22. (v): thì thầm
  16. 23. (adj): tuyệt vời
  17. 27. (n): bức tượng
  18. 31. (adj): quan trọng
  19. 34. (n): rừng, gỗ
  20. 35. (v): đi theo
  21. 36. (n): sự quan trọng