Noun Formation - State or Quality | By Comaingoenglish

12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243
Across
  1. 5. Die (v): Cái chết
  2. 7. Grow (v): Phát triển
  3. 11. Excel (v): Xuất sắc
  4. 14. Strong (adj): Sức mạnh
  5. 15. Lazy (adj): Lười biếng
  6. 17. Resist (v): Kháng cự
  7. 19. Weak (adj): Yếu đuối
  8. 21. Clear (adj): Rõ ràng
  9. 23. Sensitive (adj): Nhạy cảm
  10. 26. Appear (v): Diện mạo / Sự xuất hiện
  11. 27. Confide (v): Tự tin
  12. 28. Vacant (adj): Vị trí trống
  13. 29. Wide (adj): Chiều rộng
  14. 30. Emergent (adj): Khẩn cấp
  15. 32. Dependent (adj): Phụ thuộc
  16. 33. Bear/Born (v/adj): Sinh ra
  17. 34. Important (adj): Quan trọng
  18. 36. Hesitant (adj): Do dự
  19. 38. Frequent (adj): Tần suất
  20. 39. Accept (v): Sự chấp nhận
  21. 41. Silent (adj): Im lặng
  22. 42. Cruel (adj): Tàn ác
  23. 43. Member (n): Tư cách thành viên
Down
  1. 1. Urgent (adj): Cấp bách
  2. 2. Aware (adj): Nhận thức
  3. 3. True (adj): Sự thật
  4. 4. Citizen (n): Quốc tịch
  5. 6. Transparent (adj): Minh bạch
  6. 8. Honest (adj): Trung thực
  7. 9. Differ (v): Khác biệt
  8. 10. Jealous (adj): Ghen tuông
  9. 12. Worship (v): Thờ phụng
  10. 13. Deep (adj): Chiều sâu
  11. 16. Relate (v): Mối quan hệ
  12. 18. Efficient (adj): Hiệu quả
  13. 20. Proficient (adj): Thành thạo
  14. 22. Loyal (adj): Trung thành
  15. 24. Perform (v): Sự thể hiện / Trình diễn
  16. 25. Safe (adj): An toàn
  17. 27. Consistent (adj): Nhất quán
  18. 29. Warm (adj): Ấm áp
  19. 31. Accurate (adj): Chính xác
  20. 35. Patient (adj): Kiên nhẫn
  21. 37. Long (adj): Chiều dài
  22. 40. Curious (adj): Tò mò