Review từ vựng 9-15
Across
- 5. em trai
- 6. chị gái
- 9. ghế
- 12. ở nhà
- 13. tất
- 17. quần đùi
- 20. sân chơi
- 22. sữa chua
- 24. chơi cầu tuột
- 27. mẹ
- 29. ông
Down
- 1. số 20
- 2. bà
- 3. con ngựa vằn
- 4. số 12
- 7. áo sơ mi
- 8. bàn
- 9. cửa hàng quần áo
- 10. bố
- 11. sở thú
- 14. cưỡi (xe đạp, xe 2 bánh)
- 15. con bò u
- 16. số 11
- 18. đôi giày
- 19. toán học
- 21. khoai mỡ
- 23. lái xe (ô tô, xe 4 bánh)
- 25. con số
- 26. quả nho
- 28. bánh