Kitchen

1234567891011121314151617181920
Across
  1. 4. tách (có quai cầm)
  2. 6.
  3. 7. cái vòi nước
  4. 11. máy rửa chén
  5. 12. lò vi sóng
  6. 13. bồn rửa
  7. 14. cái nĩa
  8. 16. tô, chén
  9. 17. tủ chén
  10. 18. cái muỗng
  11. 19. cái kệ
Down
  1. 1. cái đĩa
  2. 2. đôi đũa
  3. 3. thùng rác
  4. 4. nồi cơm điện
  5. 5. cái nồi
  6. 8. dao
  7. 9. chảo
  8. 10. ấm đun nước
  9. 14. tủ lạnh
  10. 15. ly thủy tinh
  11. 18. cái kéo
  12. 20. cái muôi (múc canh)