school things

1234567891011
Across
  1. 4. bút bảng
  2. 6. quyển vở
  3. 7. hộp bút
  4. 9. cái bảng
  5. 11. bút chì
Down
  1. 1. cặp sách
  2. 2. cục tẩy
  3. 3. quả địa cầu
  4. 5. thước kẻ
  5. 8. bút sáp màu
  6. 10. bản đồ