SGK - UNIT 9 - Monday, 31/3: Duyên

12345678910111213141516171819202122232425262728
Across
  1. 3. (v): đổ, vứt
  2. 5. (v) - introduction (n): giới thiệu - sự giới thiệu
  3. 7. fuel (n): nhiên liệu hóa thạch
  4. 14. disasters (n): thiên tai
  5. 15. (n): đại dương
  6. 17. (v): biến mất
  7. 19. (adj): khô cằn
  8. 20. = result (n): hậu quả = kết quả
  9. 22. = happen (v): xảy ra
  10. 23. = contaminate (v): làm ô nhiễm, nhiễm bẩn
  11. 24. (adj) = fertility (n): màu mỡ = sự màu mỡ
  12. 27. (v) - appearance (n): xuất hiện - ngoại hình
  13. 28. (v): tự hỏi, ngạc nhiên
Down
  1. 1. (n): phương tiện giao thông công cộng
  2. 2. (v): ngăn chặn khỏi
  3. 4. (n): sự phòng ngừa
  4. 6. (n): gia cầm
  5. 8. (n): chất, chất liệu
  6. 9. (adj): nhẹ nhàng, êm dịu
  7. 10. (n): lý do
  8. 11. = extreme = serious = harsh: nghiêm trọng, nghiêm túc, khắc nghiệt
  9. 12. (adj): dần dần
  10. 13. (adj): nghiêm khắc
  11. 16. (v) = consumption (n): tiêu thụ = sự tiêu thụ
  12. 18. (adj): hoang vắng
  13. 21. (n) = law (n): luật - quy tắc
  14. 25. (n): ví dụ
  15. 26. (n): lá