SGK - UNIT 9 - Monday, 31/3: Duyên
Across
- 3. (v): đổ, vứt
- 5. (v) - introduction (n): giới thiệu - sự giới thiệu
- 7. fuel (n): nhiên liệu hóa thạch
- 14. disasters (n): thiên tai
- 15. (n): đại dương
- 17. (v): biến mất
- 19. (adj): khô cằn
- 20. = result (n): hậu quả = kết quả
- 22. = happen (v): xảy ra
- 23. = contaminate (v): làm ô nhiễm, nhiễm bẩn
- 24. (adj) = fertility (n): màu mỡ = sự màu mỡ
- 27. (v) - appearance (n): xuất hiện - ngoại hình
- 28. (v): tự hỏi, ngạc nhiên
Down
- 1. (n): phương tiện giao thông công cộng
- 2. (v): ngăn chặn khỏi
- 4. (n): sự phòng ngừa
- 6. (n): gia cầm
- 8. (n): chất, chất liệu
- 9. (adj): nhẹ nhàng, êm dịu
- 10. (n): lý do
- 11. = extreme = serious = harsh: nghiêm trọng, nghiêm túc, khắc nghiệt
- 12. (adj): dần dần
- 13. (adj): nghiêm khắc
- 16. (v) = consumption (n): tiêu thụ = sự tiêu thụ
- 18. (adj): hoang vắng
- 21. (n) = law (n): luật - quy tắc
- 25. (n): ví dụ
- 26. (n): lá