THH BUỔI 60
Across
- 2. where products are stored
- 4. dạng danh từ của "subscribe"
- 10. ấn tượng
- 12. danh từ của "reside"
- 13. public ______ - phương tiện công cộng
- 15. no _____ (phr) không còn nữa
Down
- 1. món ăn cuối cùng trong bữa ăn
- 3. a wide ______ of
- 5. a synonym for "chance"
- 6. bất cứ đâu
- 7. There will be an ____ for the new hires.
- 8. dạng danh từ của "publish"
- 9. ______ in (v) chuyên về
- 11. come ____ with
- 14. a synonym for "rule"