Thư Huy 20260724 Eng

1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041424344
Across
  1. 2. - Hành lang liền kề
  2. 4. - Nhắc đến
  3. 7. - Thiết bị
  4. 8. - Tha bùn lên đâu
  5. 12. - Cung cấp, thêm, bao gồm
  6. 13. - Căn bộ
  7. 14. - Phát nổ, chuông reo, kêu inh ỏi
  8. 15. - Đáng sợ
  9. 16. - Chốt kèo
  10. 17. - Vụn
  11. 19. - Rõ ràng
  12. 20. - Vần điệu
  13. 22. - Phóng vào không gian
  14. 25. - Cái thảm
  15. 28. - Quả mít
  16. 30. - Máy xay sinh tố
  17. 31. - Hứa
  18. 32. - Một cách kỳ diệu
  19. 34. - Một vệt
  20. 35. - Cầu xin
  21. 36. - Thú nhận
  22. 37. - Lịch trình, Thời gian biểu
  23. 39. - Sống sót
  24. 40. - Nước lau vết bẩn
  25. 41. - Nêu tên
  26. 43. - Nhấn nút
  27. 44. - Sinh tố
Down
  1. 1. - Thói quen
  2. 3. - Chất tẩy vết bẩn
  3. 5. - Gánh vác trách nhiệm
  4. 6. - Nhượng bộ, thỏa hiệp
  5. 9. - Đạt được thỏa hiệp
  6. 10. - Đồ treo tường
  7. 11. - Có tội
  8. 18. - Thích hơn
  9. 21. - Nhiên liệu
  10. 23. - Chiến tranh công việc nhà
  11. 24. - Nâng cao
  12. 26. - Chịu đựng hư tổn, đau đớn
  13. 27. - Cục lông
  14. 29. - Bào chữa
  15. 33. - Tránh
  16. 37. - Đồ bạc
  17. 38. - Tiếp khách
  18. 42. - Nếu không
  19. 44. - Bước