TS10-TOPIC 2 - HOME AND PLACES - P.1
Across
- 5. on Hành lý xách tay nhỏ gọn mà hành khách được phép mang trực tiếp lên khoang máy bay thay vì ký gửi.
- 6. Một món đồ cổ có tuổi đời hàng thế kỷ, mang giá trị lịch sử và thẩm mỹ cao được các nhà sưu tầm săn đón.
- 7. Cảm giác ấm cúng, nhỏ nhắn và an toàn, thường gợi nhắc đến một căn phòng nhỏ có lò sưởi vào mùa đông.
- 9. Tầng hầm nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới lòng đất, thường được tận dụng làm bãi đỗ xe hoặc kho chứa đồ.
- 10. Những công việc không tên lặp đi lặp lại hàng ngày để giữ cho nhà cửa luôn sạch sẽ.
- 14. Hành động chế biến nguyên liệu thô thành món ăn chín, hoặc từ chỉ người thợ nấu ăn nói chung.
- 15. Tính từ mô tả miếng thịt hoặc rau củ bị nấu quá lửa, dẫn đến trạng thái sẫm màu, dai hoặc nhũn chân chim.
- 20. Lỗi nấu nướng khi để thực phẩm trên bếp quá lâu, khiến món ăn bị khô, nhừ hoặc mất hết chất dinh dưỡng.
- 22. Vẻ đẹp thanh lịch, tao nhã và quý phái toát ra từ một bộ trang phục hoặc phong cách thiết kế nội thất.
- 23. Trạng thái một căn phòng hoặc một con tàu đã được trang bị tận răng mọi công nghệ và tiện nghi hiện đại.
- 25. Chất liệu bền bỉ, sang trọng được làm từ da động vật qua quá trình thuộc da, thường dùng làm áo khoác hoặc sofa.
- 26. Xu hướng tự tay thiết kế, sửa chữa hoặc chế tạo đồ đạc trong nhà mà không cần thuê thợ chuyên nghiệp.
- 29. Ngôi nhà nhỏ mộc mạc, xinh xắn thường nằm ở vùng làng quê thanh bình, xung quanh có hoa cỏ bao quanh.
- 33. Hình ảnh phản chiếu của một vật thể qua gương, ống kính máy ảnh hoặc trong tâm trí con người.
- 34. Căn hộ nằm trong một tòa nhà nhiều tầng, không gian sống phổ biến của cư dân tại các đô thị hiện đại.
- 35. Khả năng nắm giữ quyền lực, điều khiển hoặc thao túng một hệ thống hoạt động theo ý muốn của mình.
- 36. station Bến bãi tập kết trung tâm, nơi các tuyến xe công cộng dừng đỗ để hành khách lên xuống và bắt đầu hành trình.
- 39. Cảm giác êm ái, nhẹ nhàng và thư thái hoàn toàn về cả thể chất lẫn tinh thần.
- 40. Tính từ mô tả một chiếc ghế sofa mềm mại hoặc một bộ quần áo mang lại sự dễ chịu tối đa cho người dùng.
- 41. Sự việc mang tính cấp bách, trực tiếp hoặc thuộc về khoảng thời gian ngay sát hiện tại.
- 42. gallery Không gian yên tĩnh với những bức tường trống, nơi trưng bày các tác phẩm hội họa và điêu khắc cho công chúng thưởng lãm.
- 43. store Trung tâm thương mại lớn được chia thành nhiều khu vực riêng biệt, kinh doanh từ mỹ phẩm đến đồ điện tử.
- 45. Trạng thái không thoải mái, gây ra sự bức bối hoặc đau mỏi khi phải tiếp xúc hoặc trải nghiệm.
- 46. table Chiếc bàn thấp thường được đặt ở trung tâm phòng khách, ngay phía trước ghế sofa để tiếp khách.
- 48. Một không gian hoặc bầu không khí tràn đầy năng lượng, sự sôi động và nhộn nhịp tiếng cười nói.
- 49. Trạng thái của thực phẩm đã trải qua quá trình xử lý nhiệt hoàn chỉnh và sẵn sàng để thưởng thức.
- 54. Độ cao của một địa điểm so với mực nước biển, hoặc bản vẽ mặt đứng của một công trình kiến trúc.
- 56. Cảm giác bứt rứt, khó chịu hoặc bất tiện do một yếu tố bên ngoài tác động vào cơ thể.
- 58. Một cách thư thái, dễ dàng và không gặp phải bất kỳ sự gò bó hay trở ngại nào.
- 59. Buồng cabin kim loại di chuyển theo chiều thẳng đứng để đưa con người lên các tầng cao của tòa nhà.
- 60. Vật liệu xây dựng nhân tạo cực kỳ kiên cố, được tạo ra từ việc trộn xi măng, cát, đá và nước.
- 62. Tên gọi chung cho các vật dụng bằng gỗ hoặc kim loại trong nhà như bàn, ghế, tủ, giường.
- 63. Tập hợp các công cụ, máy móc hoặc vật dụng chuyên dụng cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
- 67. Căn hộ một tầng (tiếng Anh-Anh), hoặc dùng để mô tả một bề mặt phẳng lì không gồ ghề.
- 74. Khoảng ban công nhỏ nhô ra khỏi tường của tầng trên, nơi lý tưởng để đặt vài chậu cây và ngắm thành phố.
- 76. Toàn bộ những người cùng sống chung dưới một mái nhà tạo thành một hộ gia đình.
- 77. Danh từ chung chỉ việc dọn dẹp, lau chùi và sắp xếp mọi thứ ngănắp trong phạm vi gia đình.
- 79. Những vật dụng làm đẹp như ruy băng, bóng bay hay đèn led dùng trong các buổi tiệc hoặc dịp lễ tết.
- 81. Tính năng thông minh của các thiết bị điện giúp tối ưu hóa lượng điện năng tiêu thụ, bảo vệ môi trường.
- 84. Một cách đầy tính thẩm mỹ, mang lại hiệu ứng thị giác đẹp đẽ cho môi trường xung quanh.
- 85. Từ nối báo hiệu một sự kiện hoặc kết luận được mong đợi từ lâu cuối cùng cũng đã diễn ra.
- 86. Giới từ chỉ vị trí của một vật bị kẹp ở giữa hai thực thể hoặc hai mốc ranh giới khác nhau.
Down
- 1. Hành động cung cấp và lắp đặt đầy đủ các trang thiết bị cần thiết cho một không gian hoặc một con người.
- 2. Người thợ chuyên làm nghề sơ chế, cắt phi-lê và buôn bán các loại cá, hải sản tươi sống ở chợ.
- 3. Vạch kẻ đường ưu tiên dành riêng cho người đi bộ khi muốn băng qua làn đường đầy xe cộ.
- 4. Ngọn tháp cao kiên cố đứng ven biển, phát ra luồng sáng mạnh về đêm để dẫn đường cho tàu thuyền.
- 8. Sự công bằng, không thiên vị, hoặc dùng để chỉ một hội chợ triển lãm thương mại quy mô lớn.
- 11. Ống khói bằng gạch nhô lên khỏi mái nhà, có nhiệm vụ dẫn khí thải và hơi nóng từ lò sưởi ra ngoài.
- 12. store Cửa hàng tiện lợi mở cửa xuyên đêm, nơi bạn có thể mua nhanh các nhu yếu phẩm và đồ ăn nhẹ bất cứ lúc nào.
- 13. Những khoảnh khắc tương tác, chia sẻ giúp thắt chặt tình cảm giữa các thành viên ruột thịt dưới một mái nhà.
- 16. Hoạt động cọ rửa chén bát sau khi ăn (đồng nghĩa với cụm "dothedishes").
- 17. Cách gọi khác của thang máy (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- 18. Sự khẩn trương, trực tiếp và sống động của một sự kiện đang diễn ra ngay trước mắt.
- 19. Công trình kiến trúc bằng bê tông hoặc thép bắc ngang qua sông hoặc thung lũng để nối liền hai bờ giao thông.
- 21. Hành động sắp xếp, tô điểm và thêm thắt hoa văn, tranh ảnh để biến một căn phòng trống trở nên bắt mắt.
- 24. Một cách vô cùng đặc biệt, phi thường và gây ấn tượng mạnh mẽ cho người chứng kiến.
- 27. Giới từ chỉ vị trí nằm ngay phía trước mặt của một vật thể khác.
- 28. Quá trình gom quần áo bẩn, giặt giũ, vắt khô và phơi phóng để chúng trở lại trạng thái thơm tho.
- 30. Những tiện ích gia tăng như hồ bơi, phòng gym hay công viên giúp nâng cao chất lượng sống tại một khu chung cư.
- 31. Thiết bị điện gia dụng tối tân giúp giải phóng đôi tay bằng cách tự động phun nước nóng áp lực cao để làm sạch bát đĩa.
- 32. Người chuyên hành nghề thiết kế, lựa chọn màu sắc và bài trí nội thất cho các công trình nhà ở.
- 33. Phong cách giao tiếp hoặc ăn mặc thoải mái, thân mật, không theo nghi thức xã giao cứng nhắc.
- 37. Khu vực nhà kho hoặc gian phòng riêng biệt được thiết kế để làm nơi đỗ xe ô tô và chứa dụng cụ sửa chữa.
- 38. Hành động được thực hiện ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ hay trì hoãn nào.
- 43. Tính chất của những món đồ được tạo ra không vì công năng sử dụng mà chủ yếu để làm đẹp cho không gian.
- 44. Chất liệu gốm sứ được tạo hình từ đất sét rồi nung ở nhiệt độ cao, thường thấy ở bát đĩa hoặc bình hoa.
- 47. Sự việc hoặc vật thể kỳ lạ, xuất chúng, vượt xa khỏi những tiêu chuẩn và kỳ vọng thông thường của con người.
- 50. Trạng thái được nâng cao lên so với mặt đất, ví dụ như hệ thống đường sắt trên cao trong thành phố.
- 51. Một cách đầy khó chịu, khiến con người ta cảm thấy bồn chồn và không thể ngồi yên.
- 52. Các hoạt động dã ngoại hoặc thể thao được tổ chức hoàn toàn bên trong không gian có mái che của tòa nhà.
- 53. Trận đấu hoặc quyết định mang tính chất cuối cùng, phân định thắng bại và khép lại toàn bộ giải đấu.
- 55. Danh từ chung chỉ các thiết bị điện gia dụng trong nhà như tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng.
- 57. Cửa hàng rực rỡ sắc màu và ngập tràn hương thơm, nơi bạn đến để chọn mua những bó hoa tươi tặng người thân.
- 61. Tổ hợp nhà ga rộng lớn với những đường băng dài, nơi những "con chim sắt" khổng lồ cất cánh và hạ cánh.
- 64. Trạng thái tâm lý bị thán phục, ngưỡng mộ trước vẻ đẹp hoặc tài năng của một ai đó.
- 65. Chiếc bếp nấu – thiết bị nhà bếp tạo ra nhiệt lượng để làm chín các loại thực phẩm.
- 66. Nghệ thuật và kỹ năng kết hợp các nguyên liệu và gia vị dưới tác động của nhiệt độ để tạo ra món ăn.
- 68. Chiếc nồi nấu hoạt động hoàn toàn bằng năng lượng điện, giúp việc nấu nướng trở nên sạch sẽ và an toàn hơn.
- 69. to Cụm từ chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian rất ngắn, gần như tiếp cận ngay sát với một mục tiêu.
- 70. Thiết bị cầm tay chứa các nút bấm dùng để điều khiển nhân vật trong trò chơi hoặc các hệ thống máy móc.
- 71. Công việc nội trợ hàng ngày diễn ra sau mỗi bữa ăn nhằm làm sạch toàn bộ bát đĩa, xoong nồi bẩn.
- 72. Tòa nhà lớn nơi tập trung các bác sĩ, y tá và trang thiết bị y tế để cứu chữa người bệnh.
- 73. Sự ấm áp và dễ chịu toát ra từ không gian nội thất được bài trí tinh tế bằng gam màu nóng.
- 75. Tính chất của một tình huống hoặc thiết bị có thể dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh trong tầm tay.
- 78. Phong cách thiết kế mang tính kinh điển, vượt thời gian, luôn giữ vững giá trị và không bao giờ lỗi mốt.
- 79. Cuộc hội thoại qua lại giữa hai hoặc nhiều nhân vật trong một cuốn sách, bộ phim hoặc đời thực.
- 80. Phong cách ăn mặc hoặc lối sống thoải mái, giản dị, không bị gò bó bởi các quy tắc lễ nghi trang trọng.
- 82. Một cách đầy ấm cúng và thỏa nguyện trong không gian riêng tư của gia đình.
- 83. conditioner Thiết bị điện tử gắn trên tường chuyên điều hòa nhiệt độ, cứu tinh của căn phòng trong những ngày hè oi bức.