Từ vựng
Across
- 1. (v1): thề
- 6. (v3): Đi
- 7. (v3): Thay đổi
- 10. (v2): Nói chuyện
- 13. (v1): Lập luận
- 14. (v1): Làm
- 16. (n): Hơi thở
- 17. (v1): Lái
- 18. (v3): Thì là ở
- 19. (v1):Ngồi
- 21. (v1): Lăng mạ, xúc phạm
- 23. (v1): cưỡi
- 25. (v3): Nói
- 26. (v3): Di chuyển
Down
- 2. (v3): Phê duyệt, xác nhận
- 3. (v1):Quan sát, xem
- 4. (v1): Thở
- 5. (v3): Đã làm
- 7. (v3): Gây ra
- 8. (v3): Ra lệnh
- 9. (v3): Yêu cầu
- 11. (v3): Nhận
- 12. (v1):viết
- 15. (v1): Tranh cãi
- 20. (v3): Khóc
- 22. (v1): Nhìn, chú ý
- 24. (v3): Tìm thấy