Unit 1 - Session 3

1234567891011121314151617181920212223242526
Across
  1. 2. học Lịch sử
  2. 5. nghèo
  3. 7. học Tiếng Anh
  4. 8. làm thí nghiệm
  5. 9. ăn trưa ở trường
  6. 12. tuân thủ
  7. 15. sách giáo khoa
  8. 17. mặc
  9. 19. đăng ký một lớp học
  10. 21. sự ôn tập
  11. 23. tham gia CLB
  12. 24. trượt
  13. 25. làm bài về nhà
  14. 26. tập võ
Down
  1. 1. học Khoa học
  2. 3. căng tin
  3. 4. học Vật lý
  4. 6. đỗ
  5. 10. có tiết học
  6. 11. tập thể dục
  7. 13. tẩy
  8. 14. ôn tập
  9. 16. chơi bóng đá
  10. 18. chơi nhạc
  11. 20. tuân thủ
  12. 22. bài kiểm tra