UNIT 2: My Class

123456789101112131415
Across
  1. 2. đứng lên
  2. 5. bàn
  3. 6. nghe
  4. 8. nhìn
  5. 11. cái ghế
  6. 13. cục gôm
  7. 14. đóng sách lại
  8. 15. bút chì
Down
  1. 1. mở sách ra
  2. 3. chỉ vào
  3. 4. cái cặp
  4. 7. hình vuông
  5. 9. hình tam giác
  6. 10. ngồi xuống
  7. 11. lớp học
  8. 12. hình tròn