Unit 2: Where’s the treasure? Wednesday, 9/7: Thảo, Khánh
Across
- 4. : bên ngoài
- 8. (n): cái quạt
- 9. (adj): cẩn thận
- 10. : phải
- 12. : bên trong
Down
- 1. (n): cái tô, chén
- 2. : giống như
- 3. (v): cần
- 5. (n): kho báu
- 6. (n,v): giúp đỡ
- 7. : ko được
- 11. (n): phía