Unit 3: Community service
Across
- 1. công cộng
- 2. tình nguyện, đi tình nguyện
- 3. lợi ích
- 5. vô gia cư
- 8. tàn tật
- 10. : hiến tặng, đóng góp
- 13. về) môi trường
- 14. (v)khuyến khích, động viên
- 15. nhận thức
- 17. :cung cấp
Down
- 1. từ thiện
- 4. lũ lụt
- 6. (n) nhà tình thương, nhà cứu trợ
- 7. : phạt
- 9. (n, v); phỏng vấn
- 11. phi lợi nhuận
- 12. (n): thầy hướng dẫn
- 16. nhà dưỡng lão
- 18. people: người cao tuổi