V1V2thanhp4
Across
- 2. Buy Mua
- 4. Write Viết
- 8. Sing Hát
- 10. Stand Đứng
- 13. Win Chiến thắng
- 14. Think Nghĩ
- 16. Come Đến
- 17. Be số nhiều
- 18. See Nhìn thấy
- 23. Say Nói
- 24. Become Trở thành
- 25. Feel Cảm thấy
- 28. Find Tìm thấy
- 30. Wake Thức giấc
- 31. Catch Bắt/chụp được
- 32. Drink Uống
- 33. Take Lấy/cầm
Down
- 1. Meet Gặp gỡ
- 3. Give Cho/tặng
- 5. Read Đọc
- 6. Tell Bảo/kể
- 7. Put Đặt/để
- 8. Speak Nói
- 9. Get Lấy/thức dậy
- 10. Sit Ngồi
- 11. Know Biết
- 12. Cut Cắt
- 15. Hear Nghe thấy
- 19. Eat Ăn
- 20. Make Làm/chế tạo
- 21. Be số ít
- 22. Fall Ngã/rơi
- 24. Begin Bắt đầu
- 25. Forget Quên
- 26. Leave Rời đi/để lại
- 27. Run Chạy
- 29. Do Làm/trợ động từ
- 30. Go Đi