Vietnamese Vocab (Verbs)
Across
- 2. biét
- 3. ngã
- 6. giận
- 8. giúp
- 12. hôn
- 14. yêu
- 15. cười
- 16. ngủ
- 18. thức đậy
- 19. lên
- 21. phải
- 23. bế
- 24. ôm
Down
- 1. xuống
- 3. bay
- 4. thương
- 5. xem
- 6. thức
- 7. nhớ
- 8. có
- 9. là
- 10. nghỉ
- 11. ngồi
- 13. đứng
- 14. nằm
- 17. đẩy
- 20. khóc
- 22. nghĩ