What are they doing?
Across
- 3. masks Tô mặt nạ
- 4. a paper boat Làm thuyền giấy
- 5. idea Ý kiến hay
- 6. paper plane Gấp máy bay giấy
- 7. a text Đọc bài
Down
- 1. a dictation Chép chính tả
- 2. a video Xem video
- 3. English Thực hành tiếng Anh
- 6. a puppet Làm con rối
- 8. homework Làm bài tập