What are they doing?

12345678
Across
  1. 3. masks Tô mặt nạ
  2. 4. a paper boat Làm thuyền giấy
  3. 5. idea Ý kiến hay
  4. 6. paper plane Gấp máy bay giấy
  5. 7. a text Đọc bài
Down
  1. 1. a dictation Chép chính tả
  2. 2. a video Xem video
  3. 3. English Thực hành tiếng Anh
  4. 6. a puppet Làm con rối
  5. 8. homework Làm bài tập