19

123456789
Across
  1. 4. wheelchair Bây giờ cô ấy phải di chuyển trên _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ .
  2. 6. treatment Bệnh viện có liệu trình _ _ _ _ _ _ _ _ _ cho những người bệnh nặng.
  3. 7. pregnant Cô ấy _ _ _ _ _ _ _ _ ngay sau đám cưới.
  4. 8. dangerous Nhiễm trùng rất _ _ _ _ _ _ _ _ _ cho phụ nữ có thai.
  5. 9. sick Thời tiết làm tôi cảm thấy bị _ _ _ _.
Down
  1. 1. prescription Anh ấy được kê _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ cho bệnh viêm họng.
  2. 2. hurt Anh ấy _ _ _ _ do cú ngã.
  3. 3. nutrient Những _ _ _ _ _ _ _ _ thiết yếu bao gồm đạm, chất béo, vitamin, v.v.
  4. 5. dentist Tôi bị buộc phải tới _ _ _ _ _ _ _ .
  5. 7. pharmacy Tôi đi đến _ _ _ _ _ _ _ _ để mua thuốc.