Across
- 6. (n) sự khan hiếm
- 10. (v) phân phối
- 13. (n) nghèo đói
- 14. (adj) thuộc về nông nghiệp
- 16. (n) chuyên gia, người chuyên nghiệp
- 17. (n) lệnh phong tỏa
- 19. (v) đối xử, điều trị
- 20. (adj) thuộc về kinh tế
- 21. (n) khí thải
- 22. (n) sức khỏe tâm thần
Down
- 1. (n) đô thị hóa
- 2. (n) sự nóng lên toàn cầu
- 3. (n) từ thiện
- 4. (n) khí carbon dioxide
- 5. (n) đào tạo nghề
- 7. (n) tham nhũng
- 8. (n) thất nghiệp
- 9. (n) sự tiêu dùng
- 11. (n) sự quá tải dân số
- 12. (n) chăm sóc sức khỏe
- 15. (adj) có tính sáng tạo
- 18. (n) sự hướng dẫn
