Across
- 1. tóc xoăn
- 4. mạnh mẽ
- 6. friend bạn thân nhất
- 7. to lớn
- 9. tóc thẳng
- 10. bừa bộn, lộn xộn
- 12. bẩn, dơ
- 15. gầy, mảnh
- 16. dáng cong, có đường cong
- 18. ưa nhìn, đẹp trai/xinh
- 19. được giữ gìn sạch đẹp
- 21. like rất thích
- 23. being with thích ở cùng với...
Down
- 1. friends bạn thân, bạn rất gần gũi
- 2. gọn gàng, chỉnh tề
- 3. mảnh khảnh, thon gọn
- 5. on with (someone) hòa hợp, hợp tính với ai
- 8. tóc gợn sóng
- 9. time with dành thời gian với...
- 11. luộm thuộm, nhếch nhác
- 13. đẹp trai
- 14. đẹp
- 17. vạm vỡ, cơ bắp
- 20. friends with là bạn với...
- 22. cuốn hút, hấp dẫn
