Making friend

1234567891011121314151617181920212223
Across
  1. 1. tóc xoăn
  2. 4. mạnh mẽ
  3. 6. friend bạn thân nhất
  4. 7. to lớn
  5. 9. tóc thẳng
  6. 10. bừa bộn, lộn xộn
  7. 12. bẩn, dơ
  8. 15. gầy, mảnh
  9. 16. dáng cong, có đường cong
  10. 18. ưa nhìn, đẹp trai/xinh
  11. 19. được giữ gìn sạch đẹp
  12. 21. like rất thích
  13. 23. being with thích ở cùng với...
Down
  1. 1. friends bạn thân, bạn rất gần gũi
  2. 2. gọn gàng, chỉnh tề
  3. 3. mảnh khảnh, thon gọn
  4. 5. on with (someone) hòa hợp, hợp tính với ai
  5. 8. tóc gợn sóng
  6. 9. time with dành thời gian với...
  7. 11. luộm thuộm, nhếch nhác
  8. 13. đẹp trai
  9. 14. đẹp
  10. 17. vạm vỡ, cơ bắp
  11. 20. friends with là bạn với...
  12. 22. cuốn hút, hấp dẫn