CHỦ ĐỀ 3: EDUCATION & LEARNING

1234567891011121314151617181920212223242526
Across
  1. 3. (n) khả năng
  2. 4. (n) bằng cấp
  3. 9. (n) tài liệu
  4. 12. (adj) học thuật
  5. 13. (n) lịch trình, thời gian biểu
  6. 14. (adj) phổ biến, thông thường
  7. 16. (n) việc làm
  8. 17. (n) chuyên ngành
  9. 18. (n) sự tích hợp
  10. 20. (n) kiến thức
  11. 21. (n/v) phương pháp / tiếp cận
  12. 22. (n) bài đánh giá / sự đánh giá
  13. 24. (n/v) sự truy cập / truy cập
  14. 25. (v) gây xao nhãng
  15. 26. (n) tư duy phản biện
Down
  1. 1. (n) giáo dục đại học
  2. 2. (n) chương trình
  3. 5. (n) kỳ thi đầu vào
  4. 6. (adj) ảo (qua mạng)
  5. 7. (n) tài liệu học tập
  6. 8. (n) kỷ luật
  7. 10. (n) sự tập trung
  8. 11. (v) mở rộng
  9. 15. (adj) cá nhân hoá
  10. 19. (n) sự nhận vào (tổ chức, trường học)
  11. 23. (n) sự đào tạo