Across
- 5. (n) áp lực
- 7. (a) thực tiễn, thiết thực
- 13. (n) ngành kỹ thuật
- 16. (n)sự tiêu chuẩn hóa
- 17. (n) sự kỳ vọng
- 18. (n) nền tảng
- 20. (n)thuộc về nghề nghiệp
Down
- 1. (n) sự công bằng
- 2. (n) cuộc thi
- 3. (n)tính hiếu khách, ngành dịch vụ nhà hafngm khách sạn
- 4. (n)nghề nghiệp
- 6. (a) trực tiếp
- 8. (n/v) bìa sách, bao phủ
- 9. (n) kết hợp
- 10. (n) sự chuẩn bị
- 11. (a) thuộc về kỹ thuật
- 12. (a) cố định
- 14. (n/v) người tốt nghiệp, tốt nghiệp
- 15. (n) ngành kinh tế học
- 17. (n) lớp học thêm
- 19. (n)việc ghi nhớ, học thuộc
- 21. (v) tham dự
