CHỦ ĐỀ 3 PART 2: EDUCATION

123456789101112131415161718192021
Across
  1. 5. (n) áp lực
  2. 7. (a) thực tiễn, thiết thực
  3. 13. (n) ngành kỹ thuật
  4. 16. (n)sự tiêu chuẩn hóa
  5. 17. (n) sự kỳ vọng
  6. 18. (n) nền tảng
  7. 20. (n)thuộc về nghề nghiệp
Down
  1. 1. (n) sự công bằng
  2. 2. (n) cuộc thi
  3. 3. (n)tính hiếu khách, ngành dịch vụ nhà hafngm khách sạn
  4. 4. (n)nghề nghiệp
  5. 6. (a) trực tiếp
  6. 8. (n/v) bìa sách, bao phủ
  7. 9. (n) kết hợp
  8. 10. (n) sự chuẩn bị
  9. 11. (a) thuộc về kỹ thuật
  10. 12. (a) cố định
  11. 14. (n/v) người tốt nghiệp, tốt nghiệp
  12. 15. (n) ngành kinh tế học
  13. 17. (n) lớp học thêm
  14. 19. (n)việc ghi nhớ, học thuộc
  15. 21. (v) tham dự