culture

1234567
Across
  1. 3. /sɪvəlaɪˈzeɪʃn/: Nền văn minh
  2. 5. /əˈsɪməleɪt/: Đồng hóa
  3. 6. /predʒədɪs/: Định kiến, thành kiến
  4. 7. /reɪsɪzəm/: Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Down
  1. 1. /ɪntɪɡreɪt/: Hội nhập
  2. 2. /rɪtʃul/: Lễ nghi
  3. 4. /ˈsteriətaɪp/: Rập khuôn