Across
- 2. (danh từ) Tình trạng sạch sẽ giúp bảo vệ sức khỏe, bao gồm các thói quen như rửa tay và đánh răng.
- 4. (danh từ) Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật, không còn tồn tại trên Trái Đất, giống như khủng long từ hàng triệu năm trước.
- 8. (động từ) Phát ra ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng theo nhiều hướng, giống như mặt trời tỏa sáng.
- 9. (danh từ) Nhóm sinh vật có chung đặc điểm, có thể sinh sản với nhau, ví dụ như chó, mèo hoặc cá voi.
- 10. (động từ) Hút vào, thấm vào hoặc tiếp nhận, như bọt biển hút nước hoặc cây hút ánh sáng mặt trời để quang hợp.
Down
- 1. (tính từ) Sạch sẽ, hợp vệ sinh, không gây hại cho sức khỏe, thường liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường sống.
- 3. (động từ) Có bên trong hoặc bao gồm một thứ gì đó, ví dụ như chai nước có chất lỏng hoặc hộp cơm có thức ăn.
- 4. (danh từ) Khí thải từ xe hơi hoặc nhà máy, có thể gây ô nhiễm không khí;(động từ) Làm kiệt sức, mất hết năng lượng sau khi làm việc nặng hoặc vận động quá nhiều.
- 5. (tính từ) Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ, thường dùng để mô tả quần áo giữ ấm hoặc nguồn năng lượng từ nhiệt.
- 6. (tính từ) Trơn, khó giữ thăng bằng khi đi trên bề mặt, dễ bị ngã, thường do nước hoặc dầu.
- 7. (tính từ) Có chất độc, có thể gây hại hoặc tử vong nếu ăn phải, chạm vào hoặc hít phải.
