Exercise 1

12345678910
Across
  1. 2. (danh từ) Tình trạng sạch sẽ giúp bảo vệ sức khỏe, bao gồm các thói quen như rửa tay và đánh răng.
  2. 4. (danh từ) Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật, không còn tồn tại trên Trái Đất, giống như khủng long từ hàng triệu năm trước.
  3. 8. (động từ) Phát ra ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng theo nhiều hướng, giống như mặt trời tỏa sáng.
  4. 9. (danh từ) Nhóm sinh vật có chung đặc điểm, có thể sinh sản với nhau, ví dụ như chó, mèo hoặc cá voi.
  5. 10. (động từ) Hút vào, thấm vào hoặc tiếp nhận, như bọt biển hút nước hoặc cây hút ánh sáng mặt trời để quang hợp.
Down
  1. 1. (tính từ) Sạch sẽ, hợp vệ sinh, không gây hại cho sức khỏe, thường liên quan đến thực phẩm hoặc môi trường sống.
  2. 3. (động từ) Có bên trong hoặc bao gồm một thứ gì đó, ví dụ như chai nước có chất lỏng hoặc hộp cơm có thức ăn.
  3. 4. (danh từ) Khí thải từ xe hơi hoặc nhà máy, có thể gây ô nhiễm không khí;(động từ) Làm kiệt sức, mất hết năng lượng sau khi làm việc nặng hoặc vận động quá nhiều.
  4. 5. (tính từ) Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ, thường dùng để mô tả quần áo giữ ấm hoặc nguồn năng lượng từ nhiệt.
  5. 6. (tính từ) Trơn, khó giữ thăng bằng khi đi trên bề mặt, dễ bị ngã, thường do nước hoặc dầu.
  6. 7. (tính từ) Có chất độc, có thể gây hại hoặc tử vong nếu ăn phải, chạm vào hoặc hít phải.