GRADE 6_Unit 1_My House (Tên các vật dụng trong nhà)

1234567891011121314151617
Across
  1. 3. máy rửa bát
  2. 5. lò vi sóng
  3. 9. ghế sô-pha
  4. 10. tủ quần áo
  5. 11. đèn ngủ, đèn bàn
  6. 12. nồi cơm điện
  7. 15. điều hòa
  8. 16. bồn rửa mặt/bồn rửa bát
  9. 17. bồn vệ sinh
Down
  1. 1. bát
  2. 2. tivi
  3. 4. vòi sen
  4. 6. tủ đồ
  5. 7. kệ, giá
  6. 8. đôi đũa
  7. 13. bếp ga
  8. 14. tủ lạnh