Grade 7: Unit 2

1234567891011121314151617181920
Across
  1. 2. tránh
  2. 7. gọn gàng, cân đối
  3. 8. đậu nành
  4. 11. trong nhà
  5. 12. tác động, ảnh hưởng đến
  6. 14. vi rút
  7. 15. mụn
  8. 18. chất dạm
  9. 19. lờ mờ, kkhoong đủ sáng
  10. 20. đậu phụ
Down
  1. 1. khoẻ mạnh, lành mạnh
  2. 3. thuốc nhỏ mắt
  3. 4. mụn trứng cá
  4. 5. bệnh
  5. 6. kem bôi môi
  6. 8. sự cháy nắng
  7. 9. mỡ
  8. 10. tình trạng da
  9. 13. bị nứt nẻ
  10. 16. nặn
  11. 17. sức khoẻ