Kiểm tra bài cũ

12345678910111213
Across
  1. 2. Món ăn, đĩa (đựng thức ăn)
  2. 4. Đếm được
  3. 5. Gọi món, đặt hàng
  4. 7. Bữa ăn
  5. 9. Tiền thừa, tiền trả lại
  6. 10. Không đếm được
  7. 11. Tiền tip, tiền boa
  8. 13. Nướng
Down
  1. 1. Cái bát
  2. 2. Món tráng miệng
  3. 3. Rau thơm
  4. 5. Trứng ốp lết
  5. 6. Nước sốt
  6. 8. Thực đơn
  7. 12. Phổ biến, được ưa chuộng