KN - VOCAB - 240318

1234567891011121314151617181920212223
Across
  1. 6. (Phr.) mạo hiểm mạng sống của họ
  2. 7. (N) sự mất mát từng ngày/hàng ngày
  3. 10. (Phr.) khi covid 19 tấn công
  4. 15. (Phr.) huy động các nguồn lực
  5. 16. (N) sự giãn cách xã hội
  6. 20. (Phr.) đối mặt với sự tàn phá ... ghê gớm/không chống lại được
  7. 21. (N) phép chữa bệnh, sự điều trị
  8. 22. (idiom) cố gắng hiểu/chấp nhận cái gì đó (to find a way to understand or accept something)
  9. 23. (N) sự đổi mới
Down
  1. 1. (idiom) mạo hiểm cái gì đó (to risk sth)
  2. 2. (N) chăm sóc sức khỏe
  3. 3. (Phr.) tổng số người chết
  4. 4. (N) tác động của đại dịch tàn khốc ntn
  5. 5. (V) huy động, tổng động viên
  6. 8. (Adj) quá mạnh, áp đảo, không chống lại được
  7. 9. (N) chim gõ kiến
  8. 11. (Phr.) thật khó để hiểu/chấp nhận …
  9. 12. (V) kiểm soát, khống chế, kìm chế (đám cháy lớn, đại dịch,…)
  10. 13. (N) (1) quạt thông gió, hệ thống thông gió | (2) máy thở (trong y tế)
  11. 14. (N) phép chữa bệnh, điều trị học (~ treatment)
  12. 17. (N / Adj) (sự) chẩn đoán
  13. 18. (N) biến chủng, biến thể (eg: của virus, của môn thể thao,…)
  14. 19. (N) vắc xin phòng bệnh