Lớp 2 Crossword

123456789101112131415161718192021222324252627282930313233
Across
  1. 4. Rau Cải
  2. 6. Cái Lều
  3. 7. Cà Rem
  4. 10. Con Gián
  5. 12. La Bàn
  6. 15. Đầy
  7. 16. Tờ Giấy
  8. 18. Con Voi
  9. 19. Giặt Đồ
  10. 20. Bác Sĩ
  11. 22. Thấy
  12. 23. Mát Mẻ
  13. 24. Đói
  14. 25. Sa Mạc
  15. 28. Còi
  16. 29. Cây Đàn
  17. 30. Mắt
  18. 33. Tham Lam
Down
  1. 1. Thám Tử
  2. 2. Bạn
  3. 3. Cái Chai
  4. 5. Ca Hát
  5. 8. Hòn Bi
  6. 9. Quả Tắc
  7. 11. Lạc Đà
  8. 13. Giấy Nhám
  9. 14. Đắt
  10. 17. Vải
  11. 19. Lá Cây
  12. 21. Ném
  13. 25. Con Nai
  14. 26. Số Sáu
  15. 27. Nhỏ Xíu
  16. 31. Khói
  17. 32. Mắt Cở