lớp 2 let's go camping

12345678910
Across
  1. 2. bên trong
  2. 3. cái bàn
  3. 5. ở gần
  4. 8. cái khăn tắm
  5. 9. an item to contain tea or water
Down
  1. 1. hàng rào
  2. 3. cái lọ
  3. 4. a soft cloth to cover you a night
  4. 6. cái thuyền
  5. 7. a little house when we go camping
  6. 10. bên trê