R650 - VOCAB - 231207 - P2

12345678910111213141516171819202122
Across
  1. 2. (N) người hay cười
  2. 6. (N) sự hài lòng
  3. 9. (N) sự phân tích
  4. 11. (V) nhận thức, lĩnh hội
  5. 12. (N) thời gian nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi
  6. 13. (Phr V) gạch bỏ (thường vì sai)
  7. 14. (N) độ cao, cao độ (của âm thanh)
  8. 16. (N) giả thuyết
  9. 17. (V) tiếp thêm sinh lực
  10. 19. (Phr) biệt danh xúc phạm nhẹ
  11. 20. (N) sự kiên trì, sự bền bỉ
  12. 21. (Adj) liên tiếp, không ngừng (trong 1 chuỗi liên tục)
  13. 22. (V) khơi ra, moi ra (đc cái gì, thường rất khó khăn)
Down
  1. 1. (N) sự bổ sung, làm đầy lại
  2. 3. (V) tái tạo, sao chép (~ duplicate)
  3. 4. (Adj) có thể thay đổi, có thể biến đổi
  4. 5. (V) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện
  5. 7. (Adj) có vẻ là, bề ngoài là (~ apparently)
  6. 8. (N) sự nhân, phép nhân (toán học)
  7. 10. (Adj) chán ngắt, buồn tẻ, thiếu hấp dẫn (= boring)
  8. 15. (idiom) phù hợp với, đúng với, tương tự với
  9. 18. (idiom) liên tiếp, không đứt đoạn