Across
- 2. (N) người hay cười
- 6. (N) sự hài lòng
- 9. (N) sự phân tích
- 11. (V) nhận thức, lĩnh hội
- 12. (N) thời gian nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi
- 13. (Phr V) gạch bỏ (thường vì sai)
- 14. (N) độ cao, cao độ (của âm thanh)
- 16. (N) giả thuyết
- 17. (V) tiếp thêm sinh lực
- 19. (Phr) biệt danh xúc phạm nhẹ
- 20. (N) sự kiên trì, sự bền bỉ
- 21. (Adj) liên tiếp, không ngừng (trong 1 chuỗi liên tục)
- 22. (V) khơi ra, moi ra (đc cái gì, thường rất khó khăn)
Down
- 1. (N) sự bổ sung, làm đầy lại
- 3. (V) tái tạo, sao chép (~ duplicate)
- 4. (Adj) có thể thay đổi, có thể biến đổi
- 5. (V) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện
- 7. (Adj) có vẻ là, bề ngoài là (~ apparently)
- 8. (N) sự nhân, phép nhân (toán học)
- 10. (Adj) chán ngắt, buồn tẻ, thiếu hấp dẫn (= boring)
- 15. (idiom) phù hợp với, đúng với, tương tự với
- 18. (idiom) liên tiếp, không đứt đoạn
