Across
- 3. (adj) = yearly
- 7. (v): sở hữu
- 9. (n): thiên đường
- 10. (adj): rủi ro, nguy hiểm
- 12. (adj): khẩn cấp
- 13. (n): sự dũng cảm
- 15. (adj): sở hữu
- 19. (n): sự đóng góp
- 20. (v) : đóng góp
Down
- 1. (n,v): tiêu chuẩn, biện pháp - đo lường
- 2. (n):nhà môi trường học
- 4. (n,v): hướng dẫn
- 5. (n): sự khám phá
- 6. (v) : khám phá
- 8. = recommend (v): đề xuất
- 9. (v) = allow
- 11. (adj) - diversity (n): đa dạng
- 14. (n,v) : rủi ro, nguy hiểm
- 16. (adj): háo hức
- 17. (adj): khác biệt, duy nhất
- 18. (n,v): cách đi đến nơi, truy cập
