SGK 8 - Unit 1: Leisure time - Sunday, 9/8:

123456789101112131415161718192021
Across
  1. 2. (n,v): cân bằng
  2. 3. (adj): độc ác, tàn bạo
  3. 6. (adj): tinh thần, trí não
  4. 8. (v): đề xuất
  5. 10. : hầu như, hầu hết
  6. 11. = make better (v)
  7. 12. (adj): có hại
  8. 15. (n): quê
  9. 16. (n): bộ hộp
  10. 17. (v): đề nghị
  11. 19. (n,v): tin nhắn, nhắn tin
  12. 20. (v): giữ liên lạc
  13. 21. (v): xin lỗi
Down
  1. 1. (n): sự đề xuất
  2. 4. = free time (n): thgian rảnh rỗi, giải trí
  3. 5. (n): dịp
  4. 7. (v,n): gây hại
  5. 9. = however
  6. 10. (n): lời xin lỗi
  7. 12. (v): đi săn
  8. 13. (adj): thể chất
  9. 14. (n): đan len
  10. 17. (n): sự đề nghị
  11. 18. (n): cơ bắp