Shool things

12345678910111213
Across
  1. 3. bảng
  2. 5. cái kéo
  3. 9. sách giáo khoa
  4. 10. học sinh
  5. 11. máy tính bỏ túi
  6. 13. mực
Down
  1. 1. bút màu
  2. 2. gọt bút chì
  3. 4. phòng học
  4. 6. trường học
  5. 7. hồ dán
  6. 8. giáo viên
  7. 12. phấn