TEENS1B p102-104

123456789101112131415161718192021222324
Across
  1. 2. sốt
  2. 3. mắt cá chân
  3. 4. phát ban
  4. 6. mắc bệnh, bị ốm (= become ill)
  5. 8. cổ họng
  6. 10. Nôn (= Vomit)
  7. 11. ngón cái
  8. 13. đau họng
  9. 17. sổ mũi
  10. 19. đau tai
  11. 20. tập luyện, tập thể dục (= exercise)
  12. 21. đau ngực
  13. 24. ngực
Down
  1. 1. đau đầu
  2. 2. trán
  3. 3. dị ứng
  4. 5. vai
  5. 6. ho
  6. 7. chế độ ăn lành mạnh
  7. 9. hồi phục (= recover from)
  8. 10. đau răng
  9. 12. lưng
  10. 14. tập thể dục
  11. 15. ngất xỉu ( = Faint)
  12. 16. đầu gối
  13. 18. triệu chứng
  14. 21. cảm lạnh
  15. 22. cánh tay
  16. 23. cổ