Television and Video

1234567891011
Across
  1. 1. bảng phân phối vai diễn
  2. 5. kịch vui, hài kịch
  3. 8. điều khiển TV
  4. 10. phim tài liệu
  5. 11. nhạc phim
Down
  1. 2. người đọc tin tức
  2. 3. tập phim
  3. 4. bảng xếp hạng
  4. 5. nhân vật
  5. 6. tin tức
  6. 7. người dành nhiều thời gian xem TV
  7. 9. chương trình quảng cáo