Across
- 2. Trạng thái gồm nhiều yếu tố khác biệt nhau, tạo nên sự phong phú, muôn màu muôn vẻ trong một tập hợp.
- 3. Vật dụng nhà bếp có dạng hình bán cầu lồi lõm, chuyên dùng để chứa đựng súp, canh hoặc cơm ăn hàng ngày.
- 7. Cơ sở thương mại hoặc nhà xưởng chuyên sản xuất và bày bán các loại bánh ngọt, bánh mỳ.
- 9. Loại thức ăn được chế biến công nghiệp một cách nhanh chóng, tiện lợi nhưng thường chứa nhiều calo và chất béo.
- 13. Món ăn ngọt ngào thường xuất hiện trong ngày kỷ niệm sinh nhật, được làm từ bột, đường, trứng và phủ kem bên ngoài.
- 14. Thiết bị nhà bếp sử dụng sóng điện từ tần số cao để làm nóng các phân tử nước trong thức ăn một cách siêu tốc.
- 16. Trạng thái của một chất ban đầu đã được bổ sung thêm một mùi vị nhân tạo hoặc tự nhiên khác.
- 18. Âm thanh phát ra trong khoang miệng khi bạn cắn mạnh vào một món ăn khô, cứng và dễ vỡ vụn.
- 21. Người thợ thức dậy từ lúc nửa đêm để nhào nặn bột mỳ và cung cấp những ổ bánh nóng hổi cho buổi sáng.
- 23. Dụng cụ nhà bếp có lòng nông, thành thấp và tay cầm dài, chuyên trị các món áp chảo hoặc trứng ốp la.
- 27. Bản danh sách có hệ thống hiển thị tất cả các món ăn thức uống kèm giá tiền tại một nhà hàng để thực khách lựa chọn.
- 29. Trạng thái của một món hàng đang được niêm yết với mức giá thấp hơn bình thường nhằm thu hút người mua.
- 31. Loại củ có nhiều lớp vỏ đồng tâm, khi thái ra sẽ giải phóng một chất khí khiến tuyến lệ của bạn phải hoạt động.
- 32. Món ăn sáng phổ biến được làm bằng cách đánh tan trứng, chiên nhanh trên chảo nóng rồi cuộn lại cùng nhân.
- 35. Khái niệm chung để chỉ bất kỳ vật thể rỗng nào có nắp đậy, được tạo ra với mục đích lưu trữ đồ vật bên trong.
- 37. Loại bột mịn thu được sau khi nghiền nát các loại hạt ngũ cốc, là nguyên liệu cốt lõi để làm bánh mỳ.
- 41. Hành động ngâm thực phẩm vào hỗn hợp chất lỏng chứa gia vị trong một khoảng thời gian trước khi nấu để ngấm vị.
- 42. Lời yêu cầu chính thức của thực khách gửi tới nhân viên phục vụ về những món ăn mà họ muốn được dọn lên bàn.
- 44. Thao tác gạn bỏ toàn bộ phần chất lỏng ra khỏi thực phẩm thông qua một chiếc rổ có nhiều lỗ nhỏ.
- 45. Những hạt nhỏ, cứng thu hoạch từ các loài cây thuộc họ hòa thảo như lúa mỳ, lúa gạo hoặc ngô.
- 46. Trạng thái của thực phẩm sau khi được ngâm hoàn toàn trong môi trường nước đạt nhiệt độ 100 độ C.
- 49. Kỹ thuật nấu nướng sử dụng một lượng dầu hoặc mỡ trên bề mặt chảo nóng để làm chín thức ăn.
- 50. Danh từ chung mang tính trang trọng để chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào có thể uống được nhằm giải khát, ngoại trừ nước lọc.
- 51. Thuộc tính của một vật nằm ngoài danh mục tiêu chuẩn, được cung cấp thêm để tăng tính đầy đủ.
- 52. Phương pháp làm chín thực phẩm bằng luồng khí khô, nóng bao quanh bên trong một khoang kín.
- 53. Tính từ dùng để ca ngợi một món ăn có hương vị tuyệt hảo, đánh thức mọi giác quan của người thưởng thức.
- 55. Một công thức ẩm thực cụ thể đã được chế biến hoàn chỉnh, hoặc từ chỉ chiếc đĩa dùng để đựng đồ ăn.
- 56. Dụng cụ nhà bếp bằng kim loại chứa vô số lỗ nhỏ có cạnh sắc, chuyên dùng để biến phô mai hoặc củ quả thành dạng sợi.
- 58. Món ăn mang vị ngọt nhẹ hoặc thanh mát, luôn được dọn ra vào thời điểm cuối cùng để khép lại một bữa tiệc.
- 60. Tập hợp các loại thực phẩm được chế biến từ dòng sữa vắt của các loài động vật có vú như bò hoặc dê.
- 63. Phương pháp chế biến thịt đặt trên vỉ và nấu bằng sức nóng của than hồng ở không gian ngoài trời.
- 65. Hành động kết hợp hai hoặc nhiều chất khác nhau lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất.
- 66. Tính từ mô tả một món ăn được chế biến tinh tế, mang lại trải nghiệm hương vị đậm đà và đầy đặn.
- 68. Những lát khoai tây được cắt siêu mỏng, chiên ngập dầu cho đến khi chuyển màu vàng và được đóng trong túi phồng.
- 69. Sản phẩm được nhào nặn và chế biến thủ công bằng tình yêu thương tại gian bếp gia đình, không phải từ nhà máy.
- 71. Thao tác chà xát mạnh một khối thực phẩm cứng vào một bề mặt kim loại có nhiều răng nhọn để xé nhỏ nó ra.
- 73. Khả năng giữ lại, bao bọc hoặc kiểm soát các thành phần khác nằm gọn bên trong phạm vi của chính nó.
- 75. Phiên chợ ngoài trời nơi những người làm nông trực tiếp mang nông sản tươi ngon vừa thu hoạch đi bán cho người tiêu dùng.
- 76. Kết quả của một phép toán cơ bản, hoặc một thực thể mới được đưa vào cấu trúc sẵn có.
- 77. Kỹ thuật nấu nướng làm chín thực phẩm bằng cách thả chìm hoàn toàn vào trong một lòng chảo chứa dầu nóng già.
- 79. Hành động dùng một lưỡi dao sắc bén giáng mạnh xuống để chia cắt thực phẩm thành những phần nhỏ hoặc khúc dày.
- 80. Thuật ngữ kinh tế chỉ những mặt hàng hữu hình được sản xuất ra nhằm mục đích thương mại và tiêu dùng.
- 81. Loại gia vị dạng lỏng, có vị mặn đặc trưng và mùi nồng, được làm từ quá trình ủ muối cá biển lâu ngày.
- 83. Loại thực phẩm làm từ hạt cây lương thực, thường được sấy khô và ăn kèm với sữa vào bữa sáng.
Down
- 1. Hợp chất hữu cơ chứa carbon, hydro và oxy, là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể từ cơm, bánh mỳ.
- 4. Công cụ có tay cầm và một lưỡi kim loại mài sắc, là trợ thủ đắc lực nhất của người đầu bếp khi sơ chế.
- 5. Viên thức ăn nhỏ có hàm lượng đường cực cao, mang nhiều màu sắc sặc sỡ và là niềm yêu thích của trẻ nhỏ.
- 6. Thuộc tính của những loại rau củ quả được gieo trồng và chăm sóc ngay trong khuôn viên vườn nhà của chính bạn.
- 8. Một trong những thành phần cấu thành bắt buộc phải có trong danh sách để tạo nên một món ăn hoàn chỉnh.
- 10. Thao tác dùng lực của tay hoặc máy để đảo trộn một hỗn hợp chất lỏng một cách liên tục và nhanh mạnh nhằm tạo độ bông.
- 11. Một thiết bị điện gia dụng có chức năng tách biệt phần bã xơ và giữ lại phần nước cốt nguyên chất của hoa quả.
- 12. Tính từ mô tả một môi trường hoặc bề mặt có nhiệt độ cực kỳ cao, tựa như dòng nước đang bốc hơi nghi ngút.
- 15. Hành vi trao đổi một lượng tiền tệ có giá trị tương đương để sở hữu một món hàng hoặc dịch vụ.
- 17. Thành phần dinh dưỡng dồi dào năng lượng tích tụ dưới dạng mỡ ở động vật hoặc dầu ở thực vật.
- 19. Nhà ăn tự phục vụ thường xuất hiện trong trường học hoặc công sở, nơi người ăn tự bưng khay lấy phần của mình.
- 20. Vật chứa bằng kim loại hình trụ kín, chuyên dùng để bảo quản thực phẩm hoặc đồ uống trong thời gian dài.
- 22. Nhóm danh từ chỉ những thứ có nguồn gốc từ sinh vật sống có hệ thần kinh, bao gồm sữa, trứng và da thuộc.
- 24. Cách thức nấu thức ăn bằng cách đặt trực tiếp lên một hệ thống thanh kim loại song song, phía dưới là nguồn nhiệt mạnh.
- 25. Nước uống đóng chai lấy từ nguồn suối ngầm tự nhiên, có chứa các muối hòa tan và nguyên tố vi lượng tốt cho sức khỏe.
- 26. Một chương trình truyền hình giải trí nơi các chuyên gia ẩm thực hướng dẫn người xem cách chế biến các món ăn mỹ vị.
- 28. Ấn tượng đặc trưng mà một món ăn để lại trên đầu lưỡi và khoang mũi của bạn khi thưởng thức.
- 30. Phần chất lỏng bổ dưỡng được chiết xuất ra bằng cách ép mạnh các loại trái cây hoặc rau củ tươi.
- 33. Hợp chất lỏng đậm đà chứa dầu, axit (như giấm/chanh) và thảo mộc dùng để làm mềm và tăng vị cho thịt sống.
- 34. Trạng thái của một miếng thịt hoặc quả chín khi cắn vào sẽ làm tràn ngập chất dịch lỏng ngọt ngào bên trong.
- 36. Những sợi bột dài, dẻo dai được làm từ ngũ cốc, là nền tảng của các món phở, bún, mì trong văn hóa Á Đông.
- 38. Địa điểm thuộc sở hữu của người chuyên làm bánh, nơi bạn có thể tìm thấy những chiếc bánh mỳ sừng bò.
- 39. Những loại thực vật có lá hoặc thân mềm, chứa tinh dầu thơm, được dùng để gia tăng mùi vị cho món ăn hoặc làm thuốc.
- 40. Các loại nhu yếu phẩm, thực phẩm và đồ dùng gia đình thiết yếu mà bạn thường mua sắm hàng tuần tại siêu thị.
- 43. Thuộc tính của miếng thịt có những vệt cháy xém hình sọc ngang dọc bắt mắt do tiếp xúc với vỉ sắt nóng.
- 47. Trạng thái của thực phẩm đã qua xử lý nhiệt lượng trên chảo dầu, có lớp vỏ ngoài chuyển màu vàng nâu.
- 48. Chỉ số đo lường mức độ mọng nước và ẩm ướt của thực phẩm khi được đưa vào khoang miệng.
- 52. Sản phẩm béo, có màu vàng nhạt, được làm từ việc đánh bông lớp váng sữa đông đặc của động vật.
- 53. Hành động thả nhanh một miếng thức ăn vào trong lòng chén nước xốt rồi nhấc lên ngay trước khi đưa vào miệng.
- 54. Chuyên gia có vị giác vô cùng tinh tế về ẩm thực, hoặc dùng để mô tả những món ăn được chế biến cực kỳ cầu kỳ, đắt đỏ.
- 57. Hiện tượng vật lý xảy ra khi chất lỏng đạt đến nhiệt độ cực đại và bắt đầu xuất hiện những bong bóng khí sùng sục.
- 59. Một thiết bị cơ khí khép kín được thiết kế riêng cho việc nung nóng chất lỏng nhằm sinh ra hơi nước áp suất cao.
- 61. Cửa hàng chuyên kinh doanh các loài sinh vật dưới nước, từ cá, tôm cho đến cua, sò còn tươi sống.
- 62. Điểm đến mua sắm nơi bạn sẽ nhìn thấy những chiếc dao lớn, thớt gỗ dày và các tảng thịt tươi sống treo trên móc.
- 64. Hành động đưa thêm một thành phần vào tổng thể để gia tăng số lượng hoặc kích thước.
- 67. Tính chất mùi hương hoặc vị giác gợi nhắc trực tiếp đến sự tươi mát, ngọt ngào của các loại quả chín.
- 70. Khoảnh khắc trong ngày khi mọi người quây㖘 cùng nhau để tiêu thụ một lượng thức ăn cố định (sáng, trưa hoặc tối).
- 72. Một từ nối dùng để mở rộng chuỗi lập luận, tương đương với cụm từ "hơn thế nữa".
- 74. Hành động tiếp nhận chất lỏng qua đường miệng vào cơ thể, hoặc danh từ chỉ chính chất lỏng đó.
- 78. Người đứng đầu và chịu trách nhiệm tối cao về mặt chuyên môn trong khu vực bếp của một nhà hàng cao cấp.
- 82. Đặc tính cấu trúc của một món ăn đòi hỏi cơ hàm phải hoạt động liên tục và co bóp nhiều lần mới có thể nuốt.
