UNIT 1 - LEISURE TIME

12345678910
Across
  1. 3. rạp chiếu phim
  2. 6. tận hưởng
  3. 8. Bộ dụng cụ đan
  4. 9. giải ô chữ
  5. 10. thời gian rảnh
Down
  1. 1. đạp xe
  2. 2. căm ghét
  3. 4. nhà búp bê
  4. 5. ghét
  5. 7. Làm đồ thủ công