Unit 1: My new school (Lesson 1+2)

12345678910111213141516171819202122
Across
  1. 3. môn học
  2. 6. gọt bút chì
  3. 8. com-pa
  4. 10. ở đây
  5. 13. trường nội trú
  6. 17. môn lịch sử
  7. 20. bảnh bao, gọn gàng
  8. 21. hoạt động
  9. 22. phỏng vấn
Down
  1. 1. máy tính
  2. 2. đồng phục
  3. 3. hồ bơi
  4. 4. quốc tế
  5. 5. gõ cửa
  6. 7. Bạn cùng lớp
  7. 9. thông minh
  8. 10. giúp đỡ
  9. 11. yêu thích nhất
  10. 12. ghi nhớ
  11. 14. nặng
  12. 15. trí nhớ
  13. 16. mặc quần áo, đi giầy
  14. 18. chia sẻ
  15. 19. nghệ thuật, môn mỹ thuật