Across
- 5. (v): làm hại
- 6. (n): nóng lên toàn cầu
- 8. (n): sự ô nhiễm
- 9. (v): đe doạ
- 12. + V-ing : mong đợi
- 13. (n): phân bón
- 14. (v): cung cấp
- 15. (n): thuốc diệt cỏ
- 17. (adj): thiết yếu
- 20. (n): cân bằng sinh thái
- 21. (n): mất môi trường sống
Down
- 1. (n): dấu %
- 2. (v): ô nhiễm
- 3. (v) - observation (n): quan sát
- 4. (n): cực (nam,bắc) - polar (adj)
- 5. (n): môi trường sống
- 7. (v) - awareness (n): nhận thức
- 10. (v): đánh giá cao, trân trọng
- 11. (n,v): che phủ
- 12. (n): chất lỏng
- 14. (n): sự cung cấp
- 16. (n): biến đổi khí hậu
- 18. (n): sự đe doạ
- 19. = vital = significant (adj): quan trọng
