unit 16-18 global 3

1234567891011121314151617181920212223242526272829
Across
  1. 4. tàu thủy
  2. 8. nghe nhạc
  3. 11. chơi bóng rổ
  4. 13. những con vẹt
  5. 15. nói
  6. 19. tàu lửa
  7. 20. máy bay
  8. 21. vẽ tranh
  9. 22. cá vàng
  10. 23. nhiều
  11. 24. thú cưng
  12. 26. nhảy múa
  13. 27. xem tivi
Down
  1. 1. viết
  2. 2. bao nhiêu
  3. 3. con diều
  4. 5. những con mèo
  5. 6. một vài
  6. 7. những con chó
  7. 9. xe tải
  8. 10. nghe
  9. 12. xe buýt
  10. 14. đọc
  11. 16. chơi
  12. 17. những con thỏ
  13. 18. những con chim bay
  14. 19. gấu bông
  15. 21. làm
  16. 25. hát
  17. 28. xe ô tô
  18. 29. những đồ chơi