UNIT 7

1234567891011
Across
  1. 2. mở sách ra
  2. 4. nói Tiếng Việt
  3. 5. chào buổi sáng
  4. 8. đứng dậy
  5. 9. gấp sách lại
  6. 11. học
Down
  1. 1. đi vào
  2. 3. đọc to
  3. 6. đi ra ngoài
  4. 7. nói Tiếng Anh
  5. 10. ngồi xuống