Unit 7: Around town Monday, 13/7:

123456789101112131415161718
Across
  1. 2. (n): người quản lí
  2. 5. (n): bùng binh
  3. 6. (n): cái cổng
  4. 8. (v): giao hàng
  5. 11. (n ko đếm đc): hành lí
  6. 12. (n): góc
  7. 13. (v): di chuyển
  8. 15. (n): dãy hàng
  9. 17. (n): nhà thuốc
  10. 18. (n): giới từ
Down
  1. 1. (n): sự giao hàng
  2. 3. (n): sự quản lí
  3. 4. (n): toà thị chính
  4. 6. (n): cửa hàng rau củ, trái cây
  5. 7. (n): quảng trường
  6. 9. (v): quản lí
  7. 10. (n): người đi bộ
  8. 12. (n): nhà thuốc
  9. 14. (n): tạp hoá
  10. 16. (n): quầy hàn