Across
- 2. (n): người quản lí
- 5. (n): bùng binh
- 6. (n): cái cổng
- 8. (v): giao hàng
- 11. (n ko đếm đc): hành lí
- 12. (n): góc
- 13. (v): di chuyển
- 15. (n): dãy hàng
- 17. (n): nhà thuốc
- 18. (n): giới từ
Down
- 1. (n): sự giao hàng
- 3. (n): sự quản lí
- 4. (n): toà thị chính
- 6. (n): cửa hàng rau củ, trái cây
- 7. (n): quảng trường
- 9. (v): quản lí
- 10. (n): người đi bộ
- 12. (n): nhà thuốc
- 14. (n): tạp hoá
- 16. (n): quầy hàn
