vocabularies review

12345678910111213
Across
  1. 2. area : khu vực địa phương
  2. 7. Nổi tiếng
  3. 10. sự thu hút
  4. 11. khách du lịch
  5. 12. thời tiết
  6. 13. Quê nhà
Down
  1. 1. anh (em) họ
  2. 3. căn hộ
  3. 4. store : nhà sách
  4. 5. food restaurant: nhà hàng thức ăn nhanh
  5. 6. kỳ nghỉ
  6. 8. sự trình bài/ bản kê in sẵn
  7. 9. chắc chắn