Unit 1

123456789101112131415161718
Across
  1. 5. (V) Viết
  2. 6. (N) Đầu Bếp
  3. 7. (N) Giặt Ủi
  4. 9. (N) Bữa Trưa
  5. 10. (N) Phòng Tắm
  6. 11. (N) Công Viên
  7. 12. (Adv) Thực Sự
  8. 13. (N) Thành Phố
  9. 15. (N) Viết Blog
  10. 17. (N) Chị Gái
  11. 18. (N) Phòng Khách
Down
  1. 1. (N) Cửa Hàng
  2. 2. (N) Thị Trấn
  3. 3. (N) Bóng Đá
  4. 4. (N) Ngôi Làng
  5. 8. (N) Bữa Tối
  6. 10. (N) Bữa Sáng
  7. 13. (N) Nông Thôn
  8. 14. (N) Miền Nam
  9. 16. (N) Bệnh Viên