Across
- 2. (1 từ) (danh từ) Vùng đất rất cao, cao hơn nhiều so với đồi.
- 4. (1 từ) (danh từ) Môn thể thao dùng bóng, người chơi ném bóng vào rổ để ghi điểm.
- 6. (1 từ) (danh từ) Nơi có ít người sinh sống hơn thị trấn hoặc thành phố, thường ở nông thôn.
- 7. (1 từ) (tính từ) Có ít tuổi hoặc mới ở giai đoạn đầu của cuộc sống.
- 9. (1 từ) (danh từ) Hoạt động hoặc trò chơi cần vận động cơ thể theo luật chơi.
- 10. (1 từ) (danh từ) Các quy tắc giúp nói và viết câu đúng trong một ngôn ngữ.
- 12. (1 từ) (danh từ) Thực phẩm dạng sợi dài làm từ bột, như mì, phở hoặc bún.
- 14. (1 từ) (danh từ) Vùng ngoài thành phố, có nhiều cánh đồng, cây cối và làng mạc.
Down
- 1. (1 từ) (danh từ) Tất cả các từ mà một người biết hoặc học trong một ngôn ngữ.
- 3. (1 từ) (danh từ) Động vật có vú sống dưới biển, rất thông minh và thường bơi theo đàn.
- 5. (1 từ) (tính từ) Được thích nhất trong một nhóm người hoặc sự vật.
- 8. centre (2 từ) (cụm danh từ) Nơi có sân bãi hoặc phòng tập để mọi người chơi thể thao và rèn luyện sức khỏe.
- 11. (1 từ) (danh từ) Khoảng thời gian gồm 12 tháng hoặc 365 ngày.
- 13. (1 từ) (tính từ) Đã sống hoặc tồn tại trong một thời gian dài; không còn trẻ.
